phản chiếu; chiếu sáng lẫn nhau
phản chiếu; chiếu sáng lẫn nhau
phản chiếu; chiếu sáng lẫn nhau
Tấm gương này có thể phản chiếu vẻ đẹp của bạn.
soi gương; làm gương; (bóng) lấy làm bài học
Lấy lịch sử làm gương.
gương soi; bài học cảnh tỉnh; điều răn
Chuyện này là một bài học rất hay.
thi; kiểm tra; khảo sát
Xin hãy giám định thật giả.
soi xét; giám định; gương (để soi)
Xin bạn giám định những bức tranh này.
phản chiếu; chiếu sáng lẫn nhau
Tấm gương này có thể phản chiếu vẻ đẹp của bạn.
soi gương; làm gương; (bóng) lấy làm bài học
Lấy lịch sử làm gương.
gương soi; bài học cảnh tỉnh; điều răn
Chuyện này là một bài học rất hay.
thi; kiểm tra; khảo sát
Xin hãy giám định thật giả.
soi xét; giám định; gương (để soi)
Xin bạn giám định những bức tranh này.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.