Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
lỗ tra cán của rìu; họng rìu
// NGHĨA CHÍNHlỗ tra cán của rìu; họng rìu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.