phím (đàn piano, bàn phím máy tính)
phím (đàn piano, bàn phím máy tính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
phím (đàn piano, bàn phím máy tính)(kế thừa)
中钢琴、电脑等上面可以按的小装置gāngqín、diànnǎo děng shàngmiàn kěyǐ àn de xiǎo zhuāngzhì
Cái phím này hỏng rồi.
phím; nút bấm(kế thừa)
Xin hãy nhấn nút này.
chốt; chìa khóa; phím (đàn, máy)(kế thừa)
中机器或乐器上按下去发出声音或起作用的装置jīqì huò yuèqì shang ànyàxiàqu fāchū shēngyīn huò qǐ zuòyòng de zhuāngzhì
Đây là chìa khóa để giải quyết vấn đề.
chìa khóa; phím; mấu chốt; liên kết hóa học(kế thừa)
中原子或分子之间的化学力量的连接yuánzǐ huò fēnzǐ zhījiān de huàxué lìliang de liánjiē
Liên kết này rất mạnh.
phím (đàn piano, bàn phím máy tính)(kế thừa)
中钢琴、电脑等上面可以按的小装置gāngqín、diànnǎo děng shàngmiàn kěyǐ àn de xiǎo zhuāngzhì
Cái phím này hỏng rồi.
phím; nút bấm(kế thừa)
Xin hãy nhấn nút này.
chốt; chìa khóa; phím (đàn, máy)(kế thừa)
中机器或乐器上按下去发出声音或起作用的装置jīqì huò yuèqì shang ànyàxiàqu fāchū shēngyīn huò qǐ zuòyòng de zhuāngzhì
Đây là chìa khóa để giải quyết vấn đề.
chìa khóa; phím; mấu chốt; liên kết hóa học(kế thừa)
中原子或分子之间的化学力量的连接yuánzǐ huò fēnzǐ zhījiān de huàxué lìliang de liánjiē
Liên kết này rất mạnh.