chốt cửa; khóa cửa; (cũng dùng như) đóng dấu (con dấu)
chốt cửa; khóa cửa; (cũng dùng như) đóng dấu (con dấu)
chốt cửa; khóa cửa; (cũng dùng như) đóng dấu (con dấu)
Cái chốt cửa bị hỏng rồi.
dấu hiệu; ký hiệu; dấu
Cái ấn này là của tôi.
chốt cửa; khóa cửa; (cũng dùng như) đóng dấu (con dấu)
Cái chốt cửa bị hỏng rồi.
dấu hiệu; ký hiệu; dấu
Cái ấn này là của tôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.