(hoá học) coban (cách phát âm Đài Loan: gu1)
dùng trong 钴𬭁 (gǔ mǔ)
// NGHĨA CHÍNH(hoá học) coban (cách phát âm Đài Loan: gu1)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.