còng tay; xiềng xích; tra còng
中用金属制成的束缚手或脚的工具;锁住某人的手或脚yòng jīnshǔ zhìchéng de shùfú shǒu huò jiǎo de gōngjù;suǒzhù mǒurén de shǒu huò jiǎo
Anh ta bị còng tay rồi.
còng; xiềng xích
中用铁制成的手镣或脚镣,用来束缚犯人yòng tiězhì chéngchéng de shǒuliào huò jiǎoliào,yònglái shùfù fànrén
Anh ấy bị còng tay.
còng tay; xiềng xích; tra còng
中用金属制成的束缚手或脚的工具;锁住某人的手或脚yòng jīnshǔ zhìchéng de shùfú shǒu huò jiǎo de gōngjù;suǒzhù mǒurén de shǒu huò jiǎo
Anh ta bị còng tay rồi.
còng; xiềng xích
中用铁制成的手镣或脚镣,用来束缚犯人yòng tiězhì chéngchéng de shǒuliào huò jiǎoliào,yònglái shùfù fànrén
Anh ấy bị còng tay.
còng tay; xiềng xích; tra còng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ràng buộc; sợi dây liên kết; xiềng xích (bóng)
中用来绑住手腕或脚踝的金属镣yòng lái bǎngzhù shǒuhuàn huò jiǎohuái de jīnshǔ liàliè
ràng buộc; sợi dây liên kết; xiềng xích (bóng)
中用来绑住手腕或脚踝的金属镣yòng lái bǎngzhù shǒuhuàn huò jiǎohuái de jīnshǔ liàliè