Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
đúc (kim loại); rèn đúc
Anh ấy đã đúc một thanh kiếm.
// NGHĨA CHÍNHđúc (kim loại); rèn đúc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.