- 釒kim(kim loại)
- 咼qua(méo, lệch)
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
nồi; chảo; vạc
中用来煮饭或烧菜的圆形容器yònglái zhǔfàn huòshāo cài de yuánxíng róngjī
Cái nồi này rất nặng.
nồi; chảo; vật hình nồi
中盛放食物、液体的圆形容器chéngfàng shíwù、yètǐ de yuánxíng róngjì
nồi; chảo
nồi; chảo; vạc
中用来煮饭或烧菜的圆形容器yònglái zhǔfàn huòshāo cài de yuánxíng róngjī
Cái nồi này rất nặng.
nồi; chảo; vật hình nồi
中盛放食物、液体的圆形容器chéngfàng shíwù、yètǐ de yuánxíng róngjì
nồi; chảo
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
nồi; chảo; vạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.