hình nón; cái dùi; cái đục
Cái dùi này rất nhọn.
dùi; cái dùi; hình nón
Anh ấy dùng dùi để khoan lỗ trên gỗ.
dùi; khoan
Anh ấy dùng dùi đục một lỗ trên gỗ.
hình nón; cái dùi; cái đục
Cái dùi này rất nhọn.
dùi; cái dùi; hình nón
Anh ấy dùng dùi để khoan lỗ trên gỗ.
dùi; khoan
Anh ấy dùng dùi đục một lỗ trên gỗ.
hình nón; cái dùi; cái đục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.