Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
thớt (của đao phủ); bệ chặt đầu
// NGHĨA CHÍNHthớt (của đao phủ); bệ chặt đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.