khoét; doa (trong gia công kim loại)
khoét lỗ côn; khoét lỗ chìm
khoét lỗ; khoét rộng lỗ (gia công cơ khí)
khoét (lỗ); doa (lỗ khoan)
khoét; doa (trong gia công kim loại)
khoét lỗ côn; khoét lỗ chìm
khoét lỗ; khoét rộng lỗ (gia công cơ khí)
khoét (lỗ); doa (lỗ khoan)
khoét; doa (trong gia công kim loại)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.