Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
chảo (phương ngữ)
Cái chảo này rất lớn.
chảo lớn; vạc (cổ)
// NGHĨA CHÍNHchảo (phương ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.