- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
vải; chất liệu vải
vải; chất liệu vải
Chất liệu vải của chiếc áo này rất tốt.
vải; chất liệu vải
vải; chất liệu vải
Chất liệu vải của chiếc áo này rất tốt.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
vải; chất liệu vải
vải; chất liệu vải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.