cúi (người); cúi chào
Anh ấy cúi chào tôi.
quả bóng da dùng trong thời cổ đại
Quả bóng da thời cổ đại được làm bằng da.
(văn) nuôi dưỡng; nuôi nấng
cúi (người); cúi chào
Anh ấy cúi chào tôi.
quả bóng da dùng trong thời cổ đại
Quả bóng da thời cổ đại được làm bằng da.
(văn) nuôi dưỡng; nuôi nấng
cúi (người); cúi chào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cúc (cúi đầu, khom lưng); quả cầu (thời xưa)
họ Tư
cúc (cúi đầu, khom lưng); quả cầu (thời xưa)
họ Tư