dây đuôi ngựa (bộ phận yên cương buộc vào đuôi ngựa)
dây đuôi ngựa (bộ phận yên cương buộc vào đuôi ngựa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dây đuôi ngựa (bộ phận yên cương buộc vào đuôi ngựa)
dây da (buộc ngựa)
(khẩu) co lại; rụt lại
co lại; thu mình lại
dây đuôi ngựa (bộ phận yên cương buộc vào đuôi ngựa)
dây da (buộc ngựa)
(khẩu) co lại; rụt lại
co lại; thu mình lại