- 頁hiệt(đầu, trang)
- 丁đinh(cái đinh)
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
chịu đựng; trụ vững; chống đỡ
Chúng ta phải chống lại áp lực.
chịu đựng; đứng vững trước; chống chọi với
chịu đựng; trụ vững; chống đỡ
Chúng ta phải chống lại áp lực.
chịu đựng; đứng vững trước; chống chọi với
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
chịu đựng; trụ vững; chống đỡ
chịu đựng; trụ vững; chống đỡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.