chuẩn bị; dự bị
中为某事做好准备;提前做好必要的安排wèi mǒu shì zuò hǎo zhǔnbèi;tíqián zuò hǎo bìyào de ānpái
Chúng tôi đã chuẩn bị xong rồi.
chuẩn bị; dự bị
中做好准备;为某事做充分的安排zuò hǎo zhǔnbèi; wèi mǒushì zuò chōngfèn de ānpái
chuẩn bị; dự bị
chuẩn bị; dự bị
中为某事做好准备;提前做好必要的安排wèi mǒu shì zuò hǎo zhǔnbèi;tíqián zuò hǎo bìyào de ānpái
Chúng tôi đã chuẩn bị xong rồi.
chuẩn bị; dự bị
中做好准备;为某事做充分的安排zuò hǎo zhǔnbèi; wèi mǒushì zuò chōngfèn de ānpái
chuẩn bị; dự bị
chuẩn bị; dự bị
chuẩn bị; dự bị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chuẩn bị; dự bị
中做好准备,为将来的事情做好安排zuò hǎo zhǔnbèi, wèi jiānglái de shìqing zuò hǎo ānpái
chuẩn bị; dự bị
中做好准备,为将来的事情做好安排zuò hǎo zhǔnbèi, wèi jiānglái de shìqing zuò hǎo ānpái