- 幸hạnh(may mắn)
- 卩tiết(quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay)
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
dự báo; dự đoán
Dự báo thời tiết nói ngày mai có mưa.
dự báo; dự đoán
Dự báo thời tiết nói ngày mai có mưa.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
dự báo; dự đoán
dự báo; dự đoán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.