lời tiên tri; dự ngôn; lời tiên đoán
中提前说出将来可能发生的事情tíqián shuōchū jiānglái kěnéng fāshēng de shìqing
Lời tiên tri này có thật không?
báo trước; dự báo
中提前说出将来会发生的事tíqián shuōchū jiānglái huì fāshēng de shì
Không ai có thể dự đoán tương lai.
lời tiên tri; dự ngôn; lời tiên đoán
中提前说出将来可能发生的事情tíqián shuōchū jiānglái kěnéng fāshēng de shìqing
Lời tiên tri này có thật không?
báo trước; dự báo
中提前说出将来会发生的事tíqián shuōchū jiānglái huì fāshēng de shì
Không ai có thể dự đoán tương lai.
lời tiên tri; dự ngôn; lời tiên đoán
lời tiên tri; dự ngôn; lời tiên đoán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.