- 令lệnh(lệnh, ra lệnh)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
nhận; lĩnh (tiền, phần thưởng, v.v.)
Xin hãy đến quầy lễ tân để nhận bưu kiện của bạn.
nhận; lĩnh (tiền, phần thưởng, v.v.)
Xin hãy đến quầy lễ tân để nhận bưu kiện của bạn.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
nhận; lĩnh (tiền, phần thưởng, v.v.)
nhận; lĩnh (tiền, phần thưởng, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.