- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Thủ tướng (Nhật Bản, Anh, v.v.)
中国家政府的最高行政长官guójiā zhèngfǔ de zuì gāo xíngzhèng zhǎngguān
Thủ tướng Nhật Bản hôm nay thăm Trung Quốc.
Thủ tướng (Nhật Bản, Anh, v.v.)
中国家政府的最高行政长官guójiā zhèngfǔ de zuì gāo xíngzhèng zhǎngguān
Thủ tướng Nhật Bản hôm nay thăm Trung Quốc.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Thủ tướng (Nhật Bản, Anh, v.v.)
Thủ tướng (Nhật Bản, Anh, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.