ngựa cái; (dạng ghép) con cái (của ngựa, la, lạc đà...)
Đây là một con ngựa cái.
ngựa cái; (dạng ghép) con cái (của ngựa, la, lạc đà...)
Đây là một con ngựa cái.
ngựa cái; (dạng ghép) con cái (của ngựa, la, lạc đà...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.