ngựa đực; định đoạt; xếp hạng
hưng thịnh; nổi lên; phồn thịnh
sắp xếp ổn thỏa; lo xong
ổn định; bình định
Anh ấy ổn định trong công việc.
ngựa đực; định đoạt; xếp hạng
hưng thịnh; nổi lên; phồn thịnh
sắp xếp ổn thỏa; lo xong
ổn định; bình định
Anh ấy ổn định trong công việc.
ngựa đực; định đoạt; xếp hạng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
phân biệt; định phẩm; (văn) bình định
đánh giá; bình luận; phê bình
Anh ấy có sức phán đoán vượt trội.
phân biệt; định phẩm; (văn) bình định
đánh giá; bình luận; phê bình
Anh ấy có sức phán đoán vượt trội.