Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
xương bánh chè
Xương bánh chè của anh ấy bị thương rồi.
xương bánh chè (xương đầu gối)
// NGHĨA CHÍNHxương bánh chè
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.