- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cao áp; áp lực cao; (điện) cao thế
Anh ấy là một người độc đoán.
cao áp; điện áp cao; áp suất cao
Xin đừng chạm vào điện cao áp.
áp suất cao; cao áp; huyết áp tâm thu
Huyết áp tâm thu của anh ấy hơi cao.
cao áp; áp lực cao; (điện) cao thế
Anh ấy là một người độc đoán.
cao áp; điện áp cao; áp suất cao
Xin đừng chạm vào điện cao áp.
áp suất cao; cao áp; huyết áp tâm thu
Huyết áp tâm thu của anh ấy hơi cao.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
cao áp; áp lực cao; (điện) cao thế
cao áp; áp lực cao; (điện) cao thế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
áp suất cao; áp cao (khí tượng); cao áp
Hôm nay áp suất cao rất mạnh.
áp suất cao; cao áp (vật lý)
Nồi áp suất có thể nấu chín thức ăn nhanh hơn.
áp suất cao; áp cao (khí tượng); cao áp
Hôm nay áp suất cao rất mạnh.
áp suất cao; cao áp (vật lý)
Nồi áp suất có thể nấu chín thức ăn nhanh hơn.