- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
tài giỏi; cao minh; sáng suốt
中聪慧; 能力很强; 做事很有办法cōnghuì; néngglì hěn qiáng; zuòshì hěn yǒu bànfǎ
Ý tưởng này rất hay.
tài giỏi; cao minh; sáng suốt
中聪慧; 能力很强; 做事很有办法cōnghuì; néngglì hěn qiáng; zuòshì hěn yǒu bànfǎ
Ý tưởng này rất hay.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
tài giỏi; cao minh; sáng suốt
tài giỏi; cao minh; sáng suốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.