- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
nhiệt độ cao; cao nhiệt
Hôm nay nhiệt độ cao.
nhiệt độ cao; cao nhiệt
Hôm nay nhiệt độ cao.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
nhiệt độ cao; cao nhiệt
nhiệt độ cao; cao nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.