- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
bóng cao; cú lốp bóng (trong thể thao)
Anh ấy đã đánh một quả bóng cao.
golf (viết tắt)
Bạn có thích chơi golf không?
rượu highball; bóng golf
Anh ấy thích uống highball.
bóng cao; cú lốp bóng (trong thể thao)
Anh ấy đã đánh một quả bóng cao.
golf (viết tắt)
Bạn có thích chơi golf không?
rượu highball; bóng golf
Anh ấy thích uống highball.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
bóng cao; cú lốp bóng (trong thể thao)
bóng cao; cú lốp bóng (trong thể thao)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.