- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cao huyết áp; tăng huyết áp
Anh ấy bị cao huyết áp.
căng thẳng quá mức; lo lắng thái quá
cao huyết áp; tăng huyết áp
Anh ấy bị cao huyết áp.
căng thẳng quá mức; lo lắng thái quá
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
cao huyết áp; tăng huyết áp
cao huyết áp; tăng huyết áp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.