- 魚ngư(cá)
- 羊dương(con dê)
Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.
tươi sống; sinh động; sống động
Câu chuyện này rất sống động.
tươi sống; tươi nguyên
Những con cá này rất tươi sống.
tươi sống; sinh động; sống động
Câu chuyện này rất sống động.
tươi sống; tươi nguyên
Những con cá này rất tươi sống.
Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
tươi sống; sinh động; sống động
tươi sống; sinh động; sống động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.