Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
dùng trong 鶺鴒|鹡鸰[ji2 ling2]
// NGHĨA CHÍNHdùng trong 鶺鴒|鹡鸰[ji2 ling2]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.