- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
chữ đậm; font chữ đậm
中字体加粗、笔画较粗的印刷字体zìtǐ jiāacū、bǐhuà jiào cū de yìnshuā zìtǐ
Vui lòng đổi tiêu đề thành chữ in đậm.
chữ đậm; font chữ đậm
中字体加粗、笔画较粗的印刷字体zìtǐ jiāacū、bǐhuà jiào cū de yìnshuā zìtǐ
Vui lòng đổi tiêu đề thành chữ in đậm.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
chữ đậm; font chữ đậm
chữ đậm; font chữ đậm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.