- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 且thư(thêm vào, chồng chất)
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
đậm; in đậm
Xin hãy đổi chữ này thành chữ in đậm.
đậm; in đậm
Xin hãy đổi chữ này thành chữ in đậm.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
đậm; in đậm
đậm; in đậm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.