từ đó; cái đó (tiếng Quảng Đông)
từ đó; cái đó (tiếng Quảng Đông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
từ đó; cái đó (tiếng Quảng Đông)
Người đó là ai?
tương đương tiếng Mandarin: 那 (na)
từ đó; cái đó (tiếng Quảng Đông)
Người đó là ai?
tương đương tiếng Mandarin: 那 (na)