dùng trong 岭巆|岭𫶕[ling2 ying2]
ào ào; rào rào (tiếng nước chảy hoặc vật đổ ầm ầm)
dùng trong 岭巆|岭𫶕[ling2 ying2]
ào ào; rào rào (tiếng nước chảy hoặc vật đổ ầm ầm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dùng trong 岭巆|岭𫶕[ling2 ying2]
ào ào; rào rào (tiếng nước chảy hoặc vật đổ ầm ầm)
dùng trong 岭巆|岭𫶕[ling2 ying2]
ào ào; rào rào (tiếng nước chảy hoặc vật đổ ầm ầm)