Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
dùng trong 鈷鉧|钴𬭁 (cô mǔ)
// NGHĨA CHÍNHdùng trong 鈷鉧|钴𬭁 (cô mǔ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.