cá da trơn; cá trê
cá da trơn; cá trê
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cá da trơn; cá trê
Loại cá này gọi là cá trê.
một loài cá nhỏ
cá sấu Trung Quốc (Alligator sinensis)
Cá sấu Trung Quốc là loài có nguy cơ tuyệt chủng.
cá da trơn; cá trê
Loại cá này gọi là cá trê.
một loài cá nhỏ
cá sấu Trung Quốc (Alligator sinensis)
Cá sấu Trung Quốc là loài có nguy cơ tuyệt chủng.