- 囗vi(vây quanh, ô vuông)
- 卷quyển/quyên(cuộn, cuốn sách)
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
ký hiệu @; dấu a còng
Địa chỉ email của tôi có một ký hiệu @.
ký hiệu @; dấu a còng
Địa chỉ email của tôi có một ký hiệu @.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
ký hiệu @; dấu a còng
ký hiệu @; dấu a còng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.