thao túng tâm lý (ai đó); PUA (lóng)
thao túng tâm lý (ai đó); PUA (lóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thao túng tâm lý (ai đó); PUA (lóng)
Anh ta luôn thao túng người khác.
kẻ tán tỉnh thao túng; kẻ dụ dỗ (pickup artist)
Anh ấy là một PUA.
thao túng tâm lý (ai đó); PUA (lóng)
Anh ta luôn thao túng người khác.
kẻ tán tỉnh thao túng; kẻ dụ dỗ (pickup artist)
Anh ấy là một PUA.