- 人nhân(người)
- 丨côn(nét sổ thẳng)
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
cá thể; cá nhân
Mỗi cá thể đều rất quan trọng.
cá nhân tự kinh doanh; nhân viên kinh doanh nhỏ lẻ (viết tắt của 個體戶|个体户)
Anh ấy là một hộ kinh doanh cá thể.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
cá thể; cá nhân
Mỗi cá thể đều rất quan trọng.
cá nhân tự kinh doanh; nhân viên kinh doanh nhỏ lẻ (viết tắt của 個體戶|个体户)
Anh ấy là một hộ kinh doanh cá thể.
cá thể; cá nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.