- 亻nhân(người)
- 吏lại(quan lại, sai khiến)
Người có quyền sai khiến kẻ khác chính là quan lại.
thúc đẩy; khiến; xúc tiến
Điều gì đã thúc đẩy bạn thay đổi ý định?
thúc đẩy; khiến; xúc tiến
Điều gì đã thúc đẩy bạn thay đổi ý định?
Người có quyền sai khiến kẻ khác chính là quan lại.
Người có quyền sai khiến kẻ khác chính là quan lại.
thúc đẩy; khiến; xúc tiến
thúc đẩy; khiến; xúc tiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.