Chiếc bình (壺) gồm nắp trên, miệng che và phần thân phình rộng bên dưới — hình dáng một cái ấm tích.
ấm; bình; bình đựng nước
Cái ấm này rất đẹp.
bình; ấm (từ chỉ đơn vị đo chai/bình chứa chất lỏng)
ấm; bình; bình đựng nước
Cái ấm này rất đẹp.
bình; ấm (từ chỉ đơn vị đo chai/bình chứa chất lỏng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.