- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
lái xe; lái (ô tô, tàu...)
中驾驶汽车或其他交通工具行驶jiàshǐ qìchē huò qítā jiāotōng gōngjù xíngshǐ
Anh ấy biết lái xe.
Xin đừng vừa nghe điện thoại vừa lái xe.
lái xe; (tiếng lóng) đăng nội dung khiêu dâm lên mạng; kể chuyện tục tĩu
中驾驶汽车;或指说下流的笑话jiàshǐ qìchē;huò zhǐ shuō xiàliú de xiàohua
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
lái xe; lái (ô tô, tàu...)
中驾驶汽车或其他交通工具行驶jiàshǐ qìchē huò qítā jiāotōng gōngjù xíngshǐ
Anh ấy biết lái xe.
Xin đừng vừa nghe điện thoại vừa lái xe.
lái xe; (tiếng lóng) đăng nội dung khiêu dâm lên mạng; kể chuyện tục tĩu
中驾驶汽车;或指说下流的笑话jiàshǐ qìchē;huò zhǐ shuō xiàliú de xiàohua
Anh ấy thích đăng nội dung nhạy cảm lên mạng.
Khi nhắn tin đừng có kể chuyện tục hoài, trong nhóm còn có trẻ con đấy.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
lái xe; lái (ô tô, tàu...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy thích đăng nội dung nhạy cảm lên mạng.
Khi nhắn tin đừng có kể chuyện tục hoài, trong nhóm còn có trẻ con đấy.