- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
trả tiền; thanh toán
中用钱买东西或还债yòng qián mǎi dōngxi huò huàn zhài
Xin hãy thanh toán bằng tiền mặt.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
trả tiền; thanh toán
中用钱买东西或还债yòng qián mǎi dōngxi huò huàn zhài
Xin hãy thanh toán bằng tiền mặt.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
trả tiền; thanh toán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.