- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
thu nhận; thu lấy; thu phí
Xin hãy nhận gói hàng của tôi.
tập hợp; thu gom; dồn lại
Xin hãy nhận bưu kiện của bạn.
thu nhận; thu lấy; thu phí
Xin hãy nhận gói hàng của tôi.
tập hợp; thu gom; dồn lại
Xin hãy nhận bưu kiện của bạn.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
thu nhận; thu lấy; thu phí
thu nhận; thu lấy; thu phí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.