- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
tiếng Nhật
中日本人说的语言rìběn rén shuō de yǔyán
Tôi học tiếng Nhật.
tiếng Nhật
中日本人说的语言rìběn rén shuō de yǔyán
Tôi học tiếng Nhật.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
tiếng Nhật
tiếng Nhật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.