Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
thời gian; thời điểm; lúc; thời kỳ
中一段连续的日子或时刻yī duàn liánxù de rìzi huò shíkè
Bây giờ là mấy giờ?
Khi tôi mới đến Quảng Châu, vì không hiểu tiếng Quảng Châu, nên thường làm trò cười cho người khác.
thời gian; thời kỳ; lúc; thời điểm
中一段连续的日子或年份;某个特定的时刻或阶段yī duàn liánxù de rìzi huò niánfèn;mǒu ge tèdìng de shíkè huò jiēduàn
Thời kỳ này rất quan trọng.
giờ; tiếng
中六十分钟的时间单位liùshí fēnzhōng de shíjiān dānwèi
giờ; đúng giờ; thời gian
中一天中的某一段,用数字表示yī tiān zhōng de mǒu yī duàn、yòng shùzì biǎoshì
Bây giờ là mấy giờ?
một khi; hễ (khi)
中某一个时间点或时间段mǒu yī ge shíjiān diǎn huò shíjiān duàn
Khi nào bạn rảnh?
mùa; (thơ) mùa (trong thơ cổ)
中一年分成的四个阶段,春夏秋冬yī nián fēnchéng de sì ge jiēduàn、chūn xià qiū dōng
Bây giờ là mùa gì?
họ Thời
中姓氏,中国常见的姓xìngshì、zhōngguó chángjiàn de xìng
thời gian; thời điểm; lúc; thời kỳ
中一段连续的日子或时刻yī duàn liánxù de rìzi huò shíkè
Bây giờ là mấy giờ?
Khi tôi mới đến Quảng Châu, vì không hiểu tiếng Quảng Châu, nên thường làm trò cười cho người khác.
thời gian; thời kỳ; lúc; thời điểm
中一段连续的日子或年份;某个特定的时刻或阶段yī duàn liánxù de rìzi huò niánfèn;mǒu ge tèdìng de shíkè huò jiēduàn
Thời kỳ này rất quan trọng.
giờ; tiếng
中六十分钟的时间单位liùshí fēnzhōng de shíjiān dānwèi
giờ; đúng giờ; thời gian
中一天中的某一段,用数字表示yī tiān zhōng de mǒu yī duàn、yòng shùzì biǎoshì
Bây giờ là mấy giờ?
một khi; hễ (khi)
中某一个时间点或时间段mǒu yī ge shíjiān diǎn huò shíjiān duàn
Khi nào bạn rảnh?
mùa; (thơ) mùa (trong thơ cổ)
中一年分成的四个阶段,春夏秋冬yī nián fēnchéng de sì ge jiēduàn、chūn xià qiū dōng
Bây giờ là mùa gì?
họ Thời
中姓氏,中国常见的姓xìngshì、zhōngguó chángjiàn de xìng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.