- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
thuyết phục; khuất phục; tâm phục
Tôi rất phục anh ấy.
nhận; chịu; được
Tôi đã chấp nhận rồi.
thuyết phục; khuất phục; tâm phục
Tôi rất phục anh ấy.
nhận; chịu; được
Tôi đã chấp nhận rồi.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
thuyết phục; khuất phục; tâm phục
thuyết phục; khuất phục; tâm phục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.