- 其kỳ(cái đó, ấy)
- 月nguyệt(mặt trăng, tháng)
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
giữa kỳ; giữa học kỳ
Bài kiểm tra giữa kỳ rất khó.
giữa kỳ; (thi) giữa kỳ
giữa kỳ; giữa học kỳ
Bài kiểm tra giữa kỳ rất khó.
giữa kỳ; (thi) giữa kỳ
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
giữa kỳ; giữa học kỳ
giữa kỳ; giữa học kỳ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.