- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người máy; robot
中能够自动做事的机械装置,由人制造nénggoù zìdòng zuòshì de jīxiè zhuāngzhì, yóu rén zhìzào
Robot có biết nấu ăn không?
người máy; robot
中能够自动做事的机械装置,由人制造nénggoù zìdòng zuòshì de jīxiè zhuāngzhì, yóu rén zhìzào
Robot có biết nấu ăn không?
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người máy; robot
người máy; robot
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.